chiều ý

Học thuật
Thân thiện
chiều ý

Mẹ chiều ý con gái bằng cách mua cho con một cây kem.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm theo, đáp ứng ý muốn của người khác: Hành động nhượng bộ, làm vừa lòng hoặc thực hiện theo mong muốn, sở thích của ai đó, thường để họ cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ.
    • Nhân nhượng, chiều chuộng: Thể hiện sự dễ dãi, không cưỡng lại ý kiến hay yêu cầu của người khác, đôi khi có thể dẫn đến sự nuông chiều.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn chiều ý vợ trong mọi chuyện. (Anh ấy luôn làm theo ý vợ trong mọi việc.)
    • Để chiều ý khách hàng, công ty đã thay đổi thiết kế sản phẩm. (Để đáp ứng ý muốn của khách hàng, công ty đã thay đổi thiết kế sản phẩm.)
    • Bố mẹ không nên chiều ý con cái quá mức. (Bố mẹ không nên nuông chiều theo ý con cái quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiều ý nhau": thể hiện sự nhường nhịn, đáp ứng lẫn nhau trong mối quan hệ.

    • Một cuộc hôn nhân bền vững cần sự chiều ý nhau. (Một cuộc hôn nhân bền vững cần sự nhường nhịn, đáp ứng lẫn nhau.)
  • "chiều ý thiên hạ": cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, một việc thường khó khăn hoặc không tưởng.

    • Sống trên đời, khó lòng chiều ý thiên hạ. (Sống trên đời, khó làm vừa lòng được tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiều lòng (động từ): Có nghĩa tương tự như "chiều ý", chỉ việc làm cho lòng người khác được thỏa mãn, vui vẻ.

    • Câu nói ấy chỉ để chiều lòng khán giả. (Câu nói ấy chỉ nhằm làm hài lòng khán giả.)
  • Chiều chuộng (động từ): Thường mang sắc thái nuông chiều, cưng nựng quá mức, đặc biệt với trẻ em hoặc người mình yêu thương.

    • Ông bà thường chiều chuộng cháu hơn bố mẹ. (Ông bà thường nuông chiều cháu hơn bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhượng bộ: Chịu thua, chấp nhận theo ý người khác.
  • Đáp ứng: Thỏa mãn, đáp lại nhu cầu hay mong muốn.
  • Làm vừa lòng: Khiến cho ai đó cảm thấy hài lòng.
Từ trái nghĩa
  • Cưỡng lại: Chống cự, không chịu theo.
  • Làm trái ý: Hành động ngược lại với mong muốn của người khác.
  • Bắt ép: Buộc người khác phải làm theo ý mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Câu tục ngữ nói về sự hòa thuận, nhường nhịn lẫn nhau (trong đó việc chiều ý nhau) sẽ tạo nên sức mạnh to lớn.
  • "Chín bỏ làm mười": Cách ứng xử khéo léo, biết nhường nhịn, bỏ qua lỗi nhỏ (chiều ý người khác) để giữ hòa khí.
chiều ý

Mẹ chiều ý con gái bằng cách mua cho con một cây kem.

  1. Nh. Chiều lòng.

Từ chứa "chiều ý"