chiều ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm theo, đáp ứng ý muốn của người khác: Hành động nhượng bộ, làm vừa lòng hoặc thực hiện theo mong muốn, sở thích của ai đó, thường để họ cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ.
- Nhân nhượng, chiều chuộng: Thể hiện sự dễ dãi, không cưỡng lại ý kiến hay yêu cầu của người khác, đôi khi có thể dẫn đến sự nuông chiều.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy luôn chiều ý vợ trong mọi chuyện. (Anh ấy luôn làm theo ý vợ trong mọi việc.)
- Để chiều ý khách hàng, công ty đã thay đổi thiết kế sản phẩm. (Để đáp ứng ý muốn của khách hàng, công ty đã thay đổi thiết kế sản phẩm.)
- Bố mẹ không nên chiều ý con cái quá mức. (Bố mẹ không nên nuông chiều theo ý con cái quá đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiều ý nhau": thể hiện sự nhường nhịn, đáp ứng lẫn nhau trong mối quan hệ.
- Một cuộc hôn nhân bền vững cần có sự chiều ý nhau. (Một cuộc hôn nhân bền vững cần có sự nhường nhịn, đáp ứng lẫn nhau.)
"chiều ý thiên hạ": cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, một việc thường khó khăn hoặc không tưởng.
- Sống trên đời, khó lòng chiều ý thiên hạ. (Sống trên đời, khó mà làm vừa lòng được tất cả mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Chiều lòng (động từ): Có nghĩa tương tự như "chiều ý", chỉ việc làm cho lòng người khác được thỏa mãn, vui vẻ.
- Câu nói ấy chỉ để chiều lòng khán giả. (Câu nói ấy chỉ nhằm làm hài lòng khán giả.)
Chiều chuộng (động từ): Thường mang sắc thái nuông chiều, cưng nựng quá mức, đặc biệt là với trẻ em hoặc người mình yêu thương.
- Ông bà thường chiều chuộng cháu hơn bố mẹ. (Ông bà thường nuông chiều cháu hơn bố mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhượng bộ: Chịu thua, chấp nhận theo ý người khác.
- Đáp ứng: Thỏa mãn, đáp lại nhu cầu hay mong muốn.
- Làm vừa lòng: Khiến cho ai đó cảm thấy hài lòng.
Từ trái nghĩa
- Cưỡng lại: Chống cự, không chịu theo.
- Làm trái ý: Hành động ngược lại với mong muốn của người khác.
- Bắt ép: Buộc người khác phải làm theo ý mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Câu tục ngữ nói về sự hòa thuận, nhường nhịn lẫn nhau (trong đó có việc chiều ý nhau) sẽ tạo nên sức mạnh to lớn.
- "Chín bỏ làm mười": Cách ứng xử khéo léo, biết nhường nhịn, bỏ qua lỗi nhỏ (chiều ý người khác) để giữ hòa khí.
- Nh. Chiều lòng.